Đô-la Canada sang Đô-la Đông Caribê

Đổi tiền CAD sang XCD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 2,11191 XCD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:29 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang XCD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Đông Caribê

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XCD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang XCD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Đông Caribê
1 CAD 2,11191 XCD
5 CAD 10,55955 XCD
10 CAD 21,11910 XCD
20 CAD 42,23820 XCD
50 CAD 105,59550 XCD
100 CAD 211,19100 XCD
250 CAD 527,97750 XCD
500 CAD 1055,95500 XCD
1000 CAD 2111,91000 XCD
2000 CAD 4223,82000 XCD
5000 CAD 10559,55000 XCD
10000 CAD 21119,10000 XCD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Đông Caribê / Đô-la Canada
1 XCD 0,47351 CAD
5 XCD 2,36753 CAD
10 XCD 4,73506 CAD
20 XCD 9,47012 CAD
50 XCD 23,67530 CAD
100 XCD 47,35060 CAD
250 XCD 118,37650 CAD
500 XCD 236,75300 CAD
1000 XCD 473,50600 CAD
2000 XCD 947,01200 CAD
5000 XCD 2367,53000 CAD
10000 XCD 4735,06000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85060 1,13265 84,88420 1,45342 1,59326 1,04130 24,11800
Bảng Anh 1,17564 1 1,33160 99,79410 1,70871 1,87312 1,22419 28,35430
Đô-la Mỹ 0,88285 0,75098 1 74,94300 1,28320 1,40667 0,91935 21,29340
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01002 0,01334 1 0,01712 0,01877 0,01227 0,28413

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.