Đô-la Úc sang Đô-la Đông Caribê

Đổi tiền AUD sang XCD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 1,93128 XCD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:38 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang XCD

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Đô-la Đông Caribê

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XCD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang XCD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Đông Caribê
1 AUD 1,93128 XCD
5 AUD 9,65640 XCD
10 AUD 19,31280 XCD
20 AUD 38,62560 XCD
50 AUD 96,56400 XCD
100 AUD 193,12800 XCD
250 AUD 482,82000 XCD
500 AUD 965,64000 XCD
1000 AUD 1931,28000 XCD
2000 AUD 3862,56000 XCD
5000 AUD 9656,40000 XCD
10000 AUD 19312,80000 XCD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Đông Caribê / Đô-la Úc
1 XCD 0,51779 AUD
5 XCD 2,58895 AUD
10 XCD 5,17791 AUD
20 XCD 10,35582 AUD
50 XCD 25,88955 AUD
100 XCD 51,77910 AUD
250 XCD 129,44775 AUD
500 XCD 258,89550 AUD
1000 XCD 517,79100 AUD
2000 XCD 1035,58200 AUD
5000 XCD 2588,95500 AUD
10000 XCD 5177,91000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85255 1,13365 85,13710 1,44903 1,59075 1,04130 24,30680
Bảng Anh 1,17295 1 1,32970 99,86050 1,69962 1,86585 1,22139 28,51040
Đô-la Mỹ 0,88210 0,75205 1 75,10000 1,27820 1,40321 0,91855 21,44120
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01001 0,01332 1 0,01702 0,01868 0,01223 0,28550

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.