1 Đô-la Úc sang Đô-la Đông Caribê

Đổi tiền AUD sang XCD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 1,90784 XCD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang XCD

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Đô-la Đông Caribê

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XCD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang XCD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Đông Caribê
1 AUD 1,90784 XCD
5 AUD 9,53920 XCD
10 AUD 19,07840 XCD
20 AUD 38,15680 XCD
50 AUD 95,39200 XCD
100 AUD 190,78400 XCD
250 AUD 476,96000 XCD
500 AUD 953,92000 XCD
1000 AUD 1907,84000 XCD
2000 AUD 3815,68000 XCD
5000 AUD 9539,20000 XCD
10000 AUD 19078,40000 XCD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Đông Caribê / Đô-la Úc
1 XCD 0,52415 AUD
5 XCD 2,62077 AUD
10 XCD 5,24153 AUD
20 XCD 10,48306 AUD
50 XCD 26,20765 AUD
100 XCD 52,41530 AUD
250 XCD 131,03825 AUD
500 XCD 262,07650 AUD
1000 XCD 524,15300 AUD
2000 XCD 1048,30600 AUD
5000 XCD 2620,76500 AUD
10000 XCD 5241,53000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83225 1,11485 83,85220 1,41848 1,58359 1,03720 23,11500
Bảng Anh 1,20156 1 1,33955 100,75300 1,70438 1,90277 1,24626 27,77380
Đô-la Mỹ 0,89695 0,74652 1 75,21390 1,27235 1,42045 0,93030 20,73370
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00993 0,01330 1 0,01692 0,01889 0,01237 0,27566

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.