500 Đô-la Úc sang Đô-la Đông Caribê

Đổi tiền AUD sang XCD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 1,94497 XCD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:24 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang XCD

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Đô-la Đông Caribê

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XCD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang XCD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Đông Caribê
1 AUD 1,94497 XCD
5 AUD 9,72485 XCD
10 AUD 19,44970 XCD
20 AUD 38,89940 XCD
50 AUD 97,24850 XCD
100 AUD 194,49700 XCD
250 AUD 486,24250 XCD
500 AUD 972,48500 XCD
1000 AUD 1944,97000 XCD
2000 AUD 3889,94000 XCD
5000 AUD 9724,85000 XCD
10000 AUD 19449,70000 XCD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Đông Caribê / Đô-la Úc
1 XCD 0,51415 AUD
5 XCD 2,57074 AUD
10 XCD 5,14148 AUD
20 XCD 10,28296 AUD
50 XCD 25,70740 AUD
100 XCD 51,41480 AUD
250 XCD 128,53700 AUD
500 XCD 257,07400 AUD
1000 XCD 514,14800 AUD
2000 XCD 1028,29600 AUD
5000 XCD 2570,74000 AUD
10000 XCD 5141,48000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.