5000 Đô-la Úc sang Đô-la Đông Caribê

Đổi tiền AUD sang XCD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 1,94795 XCD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang XCD

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Đô-la Đông Caribê

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XCD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang XCD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Đông Caribê
1 AUD 1,94795 XCD
5 AUD 9,73975 XCD
10 AUD 19,47950 XCD
20 AUD 38,95900 XCD
50 AUD 97,39750 XCD
100 AUD 194,79500 XCD
250 AUD 486,98750 XCD
500 AUD 973,97500 XCD
1000 AUD 1947,95000 XCD
2000 AUD 3895,90000 XCD
5000 AUD 9739,75000 XCD
10000 AUD 19479,50000 XCD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Đông Caribê / Đô-la Úc
1 XCD 0,51336 AUD
5 XCD 2,56680 AUD
10 XCD 5,13361 AUD
20 XCD 10,26722 AUD
50 XCD 25,66805 AUD
100 XCD 51,33610 AUD
250 XCD 128,34025 AUD
500 XCD 256,68050 AUD
1000 XCD 513,36100 AUD
2000 XCD 1026,72200 AUD
5000 XCD 2566,80500 AUD
10000 XCD 5133,61000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83290 1,13260 84,45230 1,41649 1,57568 1,03885 23,10330
Bảng Anh 1,20062 1 1,35975 101,39000 1,70057 1,89169 1,24727 27,73690
Đô-la Mỹ 0,88295 0,73543 1 74,56500 1,25065 1,39121 0,91725 20,39850
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01677 0,01866 0,01230 0,27357

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.