100 Đô-la Đông Caribê sang Đô-la Úc

Đổi tiền XCD sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 XCD = 0,51537 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:49 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi XCD sang AUD

Cách để chuyển từ Đô-la Đông Caribê sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn XCD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá XCD sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Đông Caribê / Đô-la Úc
1 XCD 0,51537 AUD
5 XCD 2,57684 AUD
10 XCD 5,15368 AUD
20 XCD 10,30736 AUD
50 XCD 25,76840 AUD
100 XCD 51,53680 AUD
250 XCD 128,84200 AUD
500 XCD 257,68400 AUD
1000 XCD 515,36800 AUD
2000 XCD 1030,73600 AUD
5000 XCD 2576,84000 AUD
10000 XCD 5153,68000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Đông Caribê
1 AUD 1,94036 XCD
5 AUD 9,70180 XCD
10 AUD 19,40360 XCD
20 AUD 38,80720 XCD
50 AUD 97,01800 XCD
100 AUD 194,03600 XCD
250 AUD 485,09000 XCD
500 AUD 970,18000 XCD
1000 AUD 1940,36000 XCD
2000 AUD 3880,72000 XCD
5000 AUD 9701,80000 XCD
10000 AUD 19403,60000 XCD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83645 1,13240 84,44870 1,42490 1,58156 1,03400 23,15980
Bảng Anh 1,19553 1 1,35375 100,95600 1,70342 1,89071 1,23618 27,68690
Đô-la Mỹ 0,88305 0,73869 1 74,57500 1,25830 1,39665 0,91305 20,45200
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00991 0,01341 1 0,01687 0,01873 0,01224 0,27425

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.