Đô-la Đông Caribê sang Rand Nam Phi

Đổi tiền XCD sang ZAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 xcd
7.036,44 zar

1,000 XCD = 7,036 ZAR

Mid-market exchange rate at 22:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Đông Caribê sang Rand Nam Phi

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn XCD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá XCD sang ZAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Đông Caribê / Rand Nam Phi
1 XCD7.03644 ZAR
5 XCD35.18220 ZAR
10 XCD70.36440 ZAR
20 XCD140.72880 ZAR
50 XCD351.82200 ZAR
100 XCD703.64400 ZAR
250 XCD1,759.11000 ZAR
500 XCD3,518.22000 ZAR
1000 XCD7,036.44000 ZAR
2000 XCD14,072.88000 ZAR
5000 XCD35,182.20000 ZAR
10000 XCD70,364.40000 ZAR
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Đô-la Đông Caribê
1 ZAR0.14212 XCD
5 ZAR0.71059 XCD
10 ZAR1.42117 XCD
20 ZAR2.84234 XCD
50 ZAR7.10585 XCD
100 ZAR14.21170 XCD
250 ZAR35.52925 XCD
500 ZAR71.05850 XCD
1000 ZAR142.11700 XCD
2000 ZAR284.23400 XCD
5000 ZAR710.58500 XCD
10000 ZAR1,421.17000 XCD