20 Đô-la Úc sang Đô-la Đông Caribê

Đổi tiền AUD sang XCD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 1,94808 XCD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:04 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang XCD

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Đô-la Đông Caribê

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XCD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang XCD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Đông Caribê
1 AUD 1,94808 XCD
5 AUD 9,74040 XCD
10 AUD 19,48080 XCD
20 AUD 38,96160 XCD
50 AUD 97,40400 XCD
100 AUD 194,80800 XCD
250 AUD 487,02000 XCD
500 AUD 974,04000 XCD
1000 AUD 1948,08000 XCD
2000 AUD 3896,16000 XCD
5000 AUD 9740,40000 XCD
10000 AUD 19480,80000 XCD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Đông Caribê / Đô-la Úc
1 XCD 0,51333 AUD
5 XCD 2,56663 AUD
10 XCD 5,13325 AUD
20 XCD 10,26650 AUD
50 XCD 25,66625 AUD
100 XCD 51,33250 AUD
250 XCD 128,33125 AUD
500 XCD 256,66250 AUD
1000 XCD 513,32500 AUD
2000 XCD 1026,65000 AUD
5000 XCD 2566,62500 AUD
10000 XCD 5133,25000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83245 1,13220 84,43210 1,41497 1,57502 1,03845 23,09400
Bảng Anh 1,20127 1 1,36005 101,42400 1,69972 1,89198 1,24746 27,74160
Đô-la Mỹ 0,88325 0,73527 1 74,57350 1,24975 1,39111 0,91720 20,39750
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01676 0,01865 0,01230 0,27352

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.