Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Đông Caribê

Đổi tiền CHF sang XCD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 2,94150 XCD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang XCD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Đông Caribê

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XCD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang XCD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Đông Caribê
1 CHF 2,94150 XCD
5 CHF 14,70750 XCD
10 CHF 29,41500 XCD
20 CHF 58,83000 XCD
50 CHF 147,07500 XCD
100 CHF 294,15000 XCD
250 CHF 735,37500 XCD
500 CHF 1470,75000 XCD
1000 CHF 2941,50000 XCD
2000 CHF 5883,00000 XCD
5000 CHF 14707,50000 XCD
10000 CHF 29415,00000 XCD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Đông Caribê / Franc Thụy Sĩ
1 XCD 0,33996 CHF
5 XCD 1,69982 CHF
10 XCD 3,39963 CHF
20 XCD 6,79926 CHF
50 XCD 16,99815 CHF
100 XCD 33,99630 CHF
250 XCD 84,99075 CHF
500 XCD 169,98150 CHF
1000 XCD 339,96300 CHF
2000 XCD 679,92600 CHF
5000 XCD 1699,81500 CHF
10000 XCD 3399,63000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84910 1,13095 84,86930 1,44541 1,59098 1,04190 24,59320
Bảng Anh 1,17772 1 1,33195 99,95290 1,70230 1,87374 1,22706 28,96410
Đô-la Mỹ 0,88425 0,75078 1 75,04250 1,27805 1,40677 0,92130 21,74560
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01000 0,01333 1 0,01703 0,01875 0,01228 0,28978

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.