100 Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Đông Caribê

Đổi tiền CHF sang XCD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 2,96126 XCD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:13 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang XCD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Đông Caribê

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XCD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang XCD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Đông Caribê
1 CHF 2,96126 XCD
5 CHF 14,80630 XCD
10 CHF 29,61260 XCD
20 CHF 59,22520 XCD
50 CHF 148,06300 XCD
100 CHF 296,12600 XCD
250 CHF 740,31500 XCD
500 CHF 1480,63000 XCD
1000 CHF 2961,26000 XCD
2000 CHF 5922,52000 XCD
5000 CHF 14806,30000 XCD
10000 CHF 29612,60000 XCD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Đông Caribê / Franc Thụy Sĩ
1 XCD 0,33769 CHF
5 XCD 1,68847 CHF
10 XCD 3,37694 CHF
20 XCD 6,75388 CHF
50 XCD 16,88470 CHF
100 XCD 33,76940 CHF
250 XCD 84,42350 CHF
500 XCD 168,84700 CHF
1000 XCD 337,69400 CHF
2000 XCD 675,38800 CHF
5000 XCD 1688,47000 CHF
10000 XCD 3376,94000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83950 1,13135 84,37500 1,43076 1,58386 1,03540 23,34260
Bảng Anh 1,19119 1 1,34780 100,51800 1,70450 1,88688 1,23335 27,80850
Đô-la Mỹ 0,88385 0,74195 1 74,57900 1,26465 1,39997 0,91515 20,63250
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00995 0,01341 1 0,01696 0,01877 0,01227 0,27665

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.