50 Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Đông Caribê

Đổi tiền CHF sang XCD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 2,96531 XCD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:22 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang XCD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Đông Caribê

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XCD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang XCD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Đông Caribê
1 CHF 2,96531 XCD
5 CHF 14,82655 XCD
10 CHF 29,65310 XCD
20 CHF 59,30620 XCD
50 CHF 148,26550 XCD
100 CHF 296,53100 XCD
250 CHF 741,32750 XCD
500 CHF 1482,65500 XCD
1000 CHF 2965,31000 XCD
2000 CHF 5930,62000 XCD
5000 CHF 14826,55000 XCD
10000 CHF 29653,10000 XCD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Đông Caribê / Franc Thụy Sĩ
1 XCD 0,33723 CHF
5 XCD 1,68616 CHF
10 XCD 3,37232 CHF
20 XCD 6,74464 CHF
50 XCD 16,86160 CHF
100 XCD 33,72320 CHF
250 XCD 84,30800 CHF
500 XCD 168,61600 CHF
1000 XCD 337,23200 CHF
2000 XCD 674,46400 CHF
5000 XCD 1686,16000 CHF
10000 XCD 3372,32000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84065 1,13255 84,55840 1,43273 1,58988 1,03510 23,36260
Bảng Anh 1,18956 1 1,34725 100,58800 1,70434 1,89128 1,23131 27,79150
Đô-la Mỹ 0,88295 0,74225 1 74,66200 1,26505 1,40380 0,91390 20,62830
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00994 0,01339 1 0,01694 0,01880 0,01224 0,27629

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.