500 Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Đông Caribê

Đổi tiền CHF sang XCD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 2,96276 XCD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:24 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang XCD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Đông Caribê

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XCD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang XCD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Đông Caribê
1 CHF 2,96276 XCD
5 CHF 14,81380 XCD
10 CHF 29,62760 XCD
20 CHF 59,25520 XCD
50 CHF 148,13800 XCD
100 CHF 296,27600 XCD
250 CHF 740,69000 XCD
500 CHF 1481,38000 XCD
1000 CHF 2962,76000 XCD
2000 CHF 5925,52000 XCD
5000 CHF 14813,80000 XCD
10000 CHF 29627,60000 XCD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Đông Caribê / Franc Thụy Sĩ
1 XCD 0,33752 CHF
5 XCD 1,68762 CHF
10 XCD 3,37523 CHF
20 XCD 6,75046 CHF
50 XCD 16,87615 CHF
100 XCD 33,75230 CHF
250 XCD 84,38075 CHF
500 XCD 168,76150 CHF
1000 XCD 337,52300 CHF
2000 XCD 675,04600 CHF
5000 XCD 1687,61500 CHF
10000 XCD 3375,23000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83510 1,14270 84,90830 1,43106 1,58356 1,04320 23,21590
Bảng Anh 1,19746 1 1,36820 101,66400 1,71347 1,89606 1,24919 27,79730
Đô-la Mỹ 0,87520 0,73089 1 74,30500 1,25235 1,38581 0,91300 20,31670
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00984 0,01346 1 0,01685 0,01865 0,01229 0,27342

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.