5 Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Đông Caribê

Đổi tiền CHF sang XCD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 2,95078 XCD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:08 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang XCD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Đông Caribê

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XCD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang XCD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Đông Caribê
1 CHF 2,95078 XCD
5 CHF 14,75390 XCD
10 CHF 29,50780 XCD
20 CHF 59,01560 XCD
50 CHF 147,53900 XCD
100 CHF 295,07800 XCD
250 CHF 737,69500 XCD
500 CHF 1475,39000 XCD
1000 CHF 2950,78000 XCD
2000 CHF 5901,56000 XCD
5000 CHF 14753,90000 XCD
10000 CHF 29507,80000 XCD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Đông Caribê / Franc Thụy Sĩ
1 XCD 0,33889 CHF
5 XCD 1,69447 CHF
10 XCD 3,38893 CHF
20 XCD 6,77786 CHF
50 XCD 16,94465 CHF
100 XCD 33,88930 CHF
250 XCD 84,72325 CHF
500 XCD 169,44650 CHF
1000 XCD 338,89300 CHF
2000 XCD 677,78600 CHF
5000 XCD 1694,46500 CHF
10000 XCD 3388,93000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83775 1,12950 84,47140 1,42848 1,58182 1,03725 23,31190
Bảng Anh 1,19367 1 1,34830 100,83500 1,70520 1,88824 1,23814 27,82770
Đô-la Mỹ 0,88535 0,74167 1 74,78650 1,26470 1,40046 0,91840 20,63910
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00992 0,01337 1 0,01691 0,01873 0,01228 0,27597

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.