5000 Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Đông Caribê

Đổi tiền CHF sang XCD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 2,95948 XCD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:08 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang XCD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Đông Caribê

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XCD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang XCD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Đông Caribê
1 CHF 2,95948 XCD
5 CHF 14,79740 XCD
10 CHF 29,59480 XCD
20 CHF 59,18960 XCD
50 CHF 147,97400 XCD
100 CHF 295,94800 XCD
250 CHF 739,87000 XCD
500 CHF 1479,74000 XCD
1000 CHF 2959,48000 XCD
2000 CHF 5918,96000 XCD
5000 CHF 14797,40000 XCD
10000 CHF 29594,80000 XCD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Đông Caribê / Franc Thụy Sĩ
1 XCD 0,33790 CHF
5 XCD 1,68948 CHF
10 XCD 3,37897 CHF
20 XCD 6,75794 CHF
50 XCD 16,89485 CHF
100 XCD 33,78970 CHF
250 XCD 84,47425 CHF
500 XCD 168,94850 CHF
1000 XCD 337,89700 CHF
2000 XCD 675,79400 CHF
5000 XCD 1689,48500 CHF
10000 XCD 3378,97000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83115 1,13390 84,27710 1,41278 1,56056 1,03830 23,16080
Bảng Anh 1,20315 1 1,36435 101,40500 1,69991 1,87772 1,24923 27,86790
Đô-la Mỹ 0,88195 0,73295 1 74,32500 1,24595 1,37627 0,91570 20,42580
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00986 0,01345 1 0,01676 0,01852 0,01232 0,27482

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.