1 nghìn Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Đông Caribê

Đổi tiền CHF sang XCD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 2,95239 XCD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:50 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang XCD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Đông Caribê

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XCD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang XCD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Đông Caribê
1 CHF 2,95239 XCD
5 CHF 14,76195 XCD
10 CHF 29,52390 XCD
20 CHF 59,04780 XCD
50 CHF 147,61950 XCD
100 CHF 295,23900 XCD
250 CHF 738,09750 XCD
500 CHF 1476,19500 XCD
1000 CHF 2952,39000 XCD
2000 CHF 5904,78000 XCD
5000 CHF 14761,95000 XCD
10000 CHF 29523,90000 XCD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Đông Caribê / Franc Thụy Sĩ
1 XCD 0,33871 CHF
5 XCD 1,69354 CHF
10 XCD 3,38708 CHF
20 XCD 6,77416 CHF
50 XCD 16,93540 CHF
100 XCD 33,87080 CHF
250 XCD 84,67700 CHF
500 XCD 169,35400 CHF
1000 XCD 338,70800 CHF
2000 XCD 677,41600 CHF
5000 XCD 1693,54000 CHF
10000 XCD 3387,08000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,13075 84,15370 1,41383 1,56538 1,03790 23,25070
Bảng Anh 1,20221 1 1,35940 101,17000 1,69973 1,88191 1,24778 27,95230
Đô-la Mỹ 0,88435 0,73562 1 74,42290 1,25035 1,38437 0,91790 20,56220
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00988 0,01344 1 0,01680 0,01860 0,01233 0,27629

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.