10 Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Đông Caribê

Đổi tiền CHF sang XCD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 2,95481 XCD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang XCD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Đông Caribê

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XCD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang XCD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Đông Caribê
1 CHF 2,95481 XCD
5 CHF 14,77405 XCD
10 CHF 29,54810 XCD
20 CHF 59,09620 XCD
50 CHF 147,74050 XCD
100 CHF 295,48100 XCD
250 CHF 738,70250 XCD
500 CHF 1477,40500 XCD
1000 CHF 2954,81000 XCD
2000 CHF 5909,62000 XCD
5000 CHF 14774,05000 XCD
10000 CHF 29548,10000 XCD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Đông Caribê / Franc Thụy Sĩ
1 XCD 0,33843 CHF
5 XCD 1,69216 CHF
10 XCD 3,38432 CHF
20 XCD 6,76864 CHF
50 XCD 16,92160 CHF
100 XCD 33,84320 CHF
250 XCD 84,60800 CHF
500 XCD 169,21600 CHF
1000 XCD 338,43200 CHF
2000 XCD 676,86400 CHF
5000 XCD 1692,16000 CHF
10000 XCD 3384,32000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83300 1,13285 84,47100 1,41691 1,57658 1,03900 23,11350
Bảng Anh 1,20048 1 1,36000 101,40800 1,70102 1,89270 1,24730 27,74810
Đô-la Mỹ 0,88275 0,73529 1 74,56500 1,25075 1,39169 0,91715 20,40300
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01677 0,01866 0,01230 0,27363

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.