20 Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Đông Caribê

Đổi tiền CHF sang XCD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 2,90897 XCD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:48 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang XCD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Đông Caribê

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XCD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang XCD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Đông Caribê
1 CHF 2,90897 XCD
5 CHF 14,54485 XCD
10 CHF 29,08970 XCD
20 CHF 58,17940 XCD
50 CHF 145,44850 XCD
100 CHF 290,89700 XCD
250 CHF 727,24250 XCD
500 CHF 1454,48500 XCD
1000 CHF 2908,97000 XCD
2000 CHF 5817,94000 XCD
5000 CHF 14544,85000 XCD
10000 CHF 29089,70000 XCD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Đông Caribê / Franc Thụy Sĩ
1 XCD 0,34376 CHF
5 XCD 1,71882 CHF
10 XCD 3,43764 CHF
20 XCD 6,87528 CHF
50 XCD 17,18820 CHF
100 XCD 34,37640 CHF
250 XCD 85,94100 CHF
500 XCD 171,88200 CHF
1000 XCD 343,76400 CHF
2000 XCD 687,52800 CHF
5000 XCD 1718,82000 CHF
10000 XCD 3437,64000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83300 1,11395 83,80250 1,41839 1,58412 1,03780 23,14680
Bảng Anh 1,20048 1 1,33735 100,60900 1,70285 1,90181 1,24586 27,78880
Đô-la Mỹ 0,89770 0,74775 1 75,23000 1,27330 1,42207 0,93160 20,77900
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01329 1 0,01693 0,01890 0,01238 0,27621

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.