1 nghìn Bảng Anh sang Đô-la Đông Caribê

Đổi tiền GBP sang XCD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 3,69454 XCD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:06 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang XCD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Đông Caribê

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XCD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang XCD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Đông Caribê
1 GBP 3,69454 XCD
5 GBP 18,47270 XCD
10 GBP 36,94540 XCD
20 GBP 73,89080 XCD
50 GBP 184,72700 XCD
100 GBP 369,45400 XCD
250 GBP 923,63500 XCD
500 GBP 1847,27000 XCD
1000 GBP 3694,54000 XCD
2000 GBP 7389,08000 XCD
5000 GBP 18472,70000 XCD
10000 GBP 36945,40000 XCD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Đông Caribê / Bảng Anh
1 XCD 0,27067 GBP
5 XCD 1,35335 GBP
10 XCD 2,70669 GBP
20 XCD 5,41338 GBP
50 XCD 13,53345 GBP
100 XCD 27,06690 GBP
250 XCD 67,66725 GBP
500 XCD 135,33450 GBP
1000 XCD 270,66900 GBP
2000 XCD 541,33800 GBP
5000 XCD 1353,34500 GBP
10000 XCD 2706,69000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83170 1,13400 84,41270 1,41449 1,57216 1,03900 23,07210
Bảng Anh 1,20236 1 1,36330 101,48100 1,70051 1,89006 1,24925 27,73740
Đô-la Mỹ 0,88185 0,73351 1 74,43800 1,24735 1,38639 0,91625 20,34580
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00985 0,01343 1 0,01676 0,01862 0,01231 0,27332

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.