100 Đô-la Đông Caribê sang Bảng Anh

Đổi tiền XCD sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 XCD = 0,27523 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:13 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi XCD sang GBP

Cách để chuyển từ Đô-la Đông Caribê sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn XCD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá XCD sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Đông Caribê / Bảng Anh
1 XCD 0,27523 GBP
5 XCD 1,37616 GBP
10 XCD 2,75232 GBP
20 XCD 5,50464 GBP
50 XCD 13,76160 GBP
100 XCD 27,52320 GBP
250 XCD 68,80800 GBP
500 XCD 137,61600 GBP
1000 XCD 275,23200 GBP
2000 XCD 550,46400 GBP
5000 XCD 1376,16000 GBP
10000 XCD 2752,32000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Đông Caribê
1 GBP 3,63330 XCD
5 GBP 18,16650 XCD
10 GBP 36,33300 XCD
20 GBP 72,66600 XCD
50 GBP 181,66500 XCD
100 GBP 363,33000 XCD
250 GBP 908,32500 XCD
500 GBP 1816,65000 XCD
1000 GBP 3633,30000 XCD
2000 GBP 7266,60000 XCD
5000 GBP 18166,50000 XCD
10000 GBP 36333,00000 XCD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.