2000 Bảng Anh sang Đô-la Đông Caribê

Đổi tiền GBP sang XCD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 3,69373 XCD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:25 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang XCD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Đông Caribê

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XCD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang XCD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Đông Caribê
1 GBP 3,69373 XCD
5 GBP 18,46865 XCD
10 GBP 36,93730 XCD
20 GBP 73,87460 XCD
50 GBP 184,68650 XCD
100 GBP 369,37300 XCD
250 GBP 923,43250 XCD
500 GBP 1846,86500 XCD
1000 GBP 3693,73000 XCD
2000 GBP 7387,46000 XCD
5000 GBP 18468,65000 XCD
10000 GBP 36937,30000 XCD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Đông Caribê / Bảng Anh
1 XCD 0,27073 GBP
5 XCD 1,35364 GBP
10 XCD 2,70729 GBP
20 XCD 5,41458 GBP
50 XCD 13,53645 GBP
100 XCD 27,07290 GBP
250 XCD 67,68225 GBP
500 XCD 135,36450 GBP
1000 XCD 270,72900 GBP
2000 XCD 541,45800 GBP
5000 XCD 1353,64500 GBP
10000 XCD 2707,29000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83285 1,13515 84,52610 1,41803 1,56984 1,03800 23,29160
Bảng Anh 1,20070 1 1,36300 101,49200 1,70266 1,88494 1,24632 27,96670
Đô-la Mỹ 0,88100 0,73368 1 74,46250 1,24920 1,38293 0,91440 20,51850
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00985 0,01343 1 0,01678 0,01857 0,01228 0,27555

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.