10 nghìn Bảng Anh sang Đô-la Đông Caribê

Đổi tiền GBP sang XCD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 3,69509 XCD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:28 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang XCD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Đông Caribê

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XCD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang XCD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Đông Caribê
1 GBP 3,69509 XCD
5 GBP 18,47545 XCD
10 GBP 36,95090 XCD
20 GBP 73,90180 XCD
50 GBP 184,75450 XCD
100 GBP 369,50900 XCD
250 GBP 923,77250 XCD
500 GBP 1847,54500 XCD
1000 GBP 3695,09000 XCD
2000 GBP 7390,18000 XCD
5000 GBP 18475,45000 XCD
10000 GBP 36950,90000 XCD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Đông Caribê / Bảng Anh
1 XCD 0,27063 GBP
5 XCD 1,35315 GBP
10 XCD 2,70630 GBP
20 XCD 5,41260 GBP
50 XCD 13,53150 GBP
100 XCD 27,06300 GBP
250 XCD 67,65750 GBP
500 XCD 135,31500 GBP
1000 XCD 270,63000 GBP
2000 XCD 541,26000 GBP
5000 XCD 1353,15000 GBP
10000 XCD 2706,30000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83235 1,13500 84,43320 1,41733 1,56985 1,03855 23,22940
Bảng Anh 1,20142 1 1,36350 101,43100 1,70267 1,88589 1,24773 27,90590
Đô-la Mỹ 0,88105 0,73341 1 74,39050 1,24875 1,38313 0,91505 20,46640
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01344 1 0,01679 0,01859 0,01230 0,27512

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.