10 Euro sang Đô-la Đông Caribê

Đổi tiền EUR sang XCD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 3,06040 XCD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:24 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang XCD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Đông Caribê

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XCD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang XCD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Đông Caribê
1 EUR 3,06040 XCD
5 EUR 15,30200 XCD
10 EUR 30,60400 XCD
20 EUR 61,20800 XCD
50 EUR 153,02000 XCD
100 EUR 306,04000 XCD
250 EUR 765,10000 XCD
500 EUR 1530,20000 XCD
1000 EUR 3060,40000 XCD
2000 EUR 6120,80000 XCD
5000 EUR 15302,00000 XCD
10000 EUR 30604,00000 XCD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Đông Caribê / Euro
1 XCD 0,32675 EUR
5 XCD 1,63377 EUR
10 XCD 3,26754 EUR
20 XCD 6,53508 EUR
50 XCD 16,33770 EUR
100 XCD 32,67540 EUR
250 XCD 81,68850 EUR
500 XCD 163,37700 EUR
1000 XCD 326,75400 EUR
2000 XCD 653,50800 EUR
5000 XCD 1633,77000 EUR
10000 XCD 3267,54000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83625 1,12930 84,64950 1,42094 1,57591 1,03875 23,24290
Bảng Anh 1,19581 1 1,35055 101,23400 1,69933 1,88466 1,24215 27,79660
Đô-la Mỹ 0,88550 0,74044 1 74,95750 1,25825 1,39548 0,91980 20,58170
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00988 0,01334 1 0,01679 0,01862 0,01227 0,27458

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.