250 Euro sang Đô-la Đông Caribê

Đổi tiền EUR sang XCD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 3,05661 XCD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:30 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang XCD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Đông Caribê

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XCD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang XCD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Đông Caribê
1 EUR 3,05661 XCD
5 EUR 15,28305 XCD
10 EUR 30,56610 XCD
20 EUR 61,13220 XCD
50 EUR 152,83050 XCD
100 EUR 305,66100 XCD
250 EUR 764,15250 XCD
500 EUR 1528,30500 XCD
1000 EUR 3056,61000 XCD
2000 EUR 6113,22000 XCD
5000 EUR 15283,05000 XCD
10000 EUR 30566,10000 XCD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Đông Caribê / Euro
1 XCD 0,32716 EUR
5 XCD 1,63580 EUR
10 XCD 3,27160 EUR
20 XCD 6,54320 EUR
50 XCD 16,35800 EUR
100 XCD 32,71600 EUR
250 XCD 81,79000 EUR
500 XCD 163,58000 EUR
1000 XCD 327,16000 EUR
2000 XCD 654,32000 EUR
5000 XCD 1635,80000 EUR
10000 XCD 3271,60000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83465 1,12790 84,45550 1,41664 1,57221 1,03775 23,20080
Bảng Anh 1,19811 1 1,35135 101,18700 1,69730 1,88368 1,24334 27,79710
Đô-la Mỹ 0,88660 0,74000 1 74,87850 1,25600 1,39392 0,92005 20,56990
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00988 0,01336 1 0,01677 0,01862 0,01229 0,27471

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.