2000 Euro sang Đô-la Đông Caribê

Đổi tiền EUR sang XCD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 3,01908 XCD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang XCD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Đông Caribê

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XCD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang XCD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Đông Caribê
1 EUR 3,01908 XCD
5 EUR 15,09540 XCD
10 EUR 30,19080 XCD
20 EUR 60,38160 XCD
50 EUR 150,95400 XCD
100 EUR 301,90800 XCD
250 EUR 754,77000 XCD
500 EUR 1509,54000 XCD
1000 EUR 3019,08000 XCD
2000 EUR 6038,16000 XCD
5000 EUR 15095,40000 XCD
10000 EUR 30190,80000 XCD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Đông Caribê / Euro
1 XCD 0,33123 EUR
5 XCD 1,65613 EUR
10 XCD 3,31227 EUR
20 XCD 6,62454 EUR
50 XCD 16,56135 EUR
100 XCD 33,12270 EUR
250 XCD 82,80675 EUR
500 XCD 165,61350 EUR
1000 XCD 331,22700 EUR
2000 XCD 662,45400 EUR
5000 XCD 1656,13500 EUR
10000 XCD 3312,27000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83305 1,11405 83,81000 1,41880 1,58493 1,03750 23,14450
Bảng Anh 1,20041 1 1,33730 100,60500 1,70312 1,90255 1,24542 27,78250
Đô-la Mỹ 0,89765 0,74777 1 75,23000 1,27355 1,42268 0,93130 20,77510
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01329 1 0,01693 0,01891 0,01238 0,27615

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.