5000 Euro sang Đô-la Đông Caribê

Đổi tiền EUR sang XCD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 3,07043 XCD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:11 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang XCD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Đông Caribê

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XCD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang XCD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Đông Caribê
1 EUR 3,07043 XCD
5 EUR 15,35215 XCD
10 EUR 30,70430 XCD
20 EUR 61,40860 XCD
50 EUR 153,52150 XCD
100 EUR 307,04300 XCD
250 EUR 767,60750 XCD
500 EUR 1535,21500 XCD
1000 EUR 3070,43000 XCD
2000 EUR 6140,86000 XCD
5000 EUR 15352,15000 XCD
10000 EUR 30704,30000 XCD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Đông Caribê / Euro
1 XCD 0,32569 EUR
5 XCD 1,62844 EUR
10 XCD 3,25687 EUR
20 XCD 6,51374 EUR
50 XCD 16,28435 EUR
100 XCD 32,56870 EUR
250 XCD 81,42175 EUR
500 XCD 162,84350 EUR
1000 XCD 325,68700 EUR
2000 XCD 651,37400 EUR
5000 XCD 1628,43500 EUR
10000 XCD 3256,87000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83285 1,13300 84,59710 1,41687 1,57668 1,03785 23,12620
Bảng Anh 1,20070 1 1,36035 101,57300 1,70119 1,89306 1,24614 27,76680
Đô-la Mỹ 0,88260 0,73511 1 74,66650 1,25055 1,39159 0,91605 20,41150
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00985 0,01339 1 0,01675 0,01864 0,01227 0,27337

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.