1 nghìn Euro sang Đô-la Đông Caribê

Đổi tiền EUR sang XCD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 3,08669 XCD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:29 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang XCD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Đông Caribê

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XCD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang XCD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Đông Caribê
1 EUR 3,08669 XCD
5 EUR 15,43345 XCD
10 EUR 30,86690 XCD
20 EUR 61,73380 XCD
50 EUR 154,33450 XCD
100 EUR 308,66900 XCD
250 EUR 771,67250 XCD
500 EUR 1543,34500 XCD
1000 EUR 3086,69000 XCD
2000 EUR 6173,38000 XCD
5000 EUR 15433,45000 XCD
10000 EUR 30866,90000 XCD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Đông Caribê / Euro
1 XCD 0,32397 EUR
5 XCD 1,61986 EUR
10 XCD 3,23972 EUR
20 XCD 6,47944 EUR
50 XCD 16,19860 EUR
100 XCD 32,39720 EUR
250 XCD 80,99300 EUR
500 XCD 161,98600 EUR
1000 XCD 323,97200 EUR
2000 XCD 647,94400 EUR
5000 XCD 1619,86000 EUR
10000 XCD 3239,72000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83650 1,13900 84,95350 1,42455 1,58414 1,04200 23,20840
Bảng Anh 1,19546 1 1,36155 101,55300 1,70289 1,89367 1,24567 27,74310
Đô-la Mỹ 0,87795 0,73446 1 74,58600 1,25070 1,39082 0,91485 20,37610
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00985 0,01341 1 0,01677 0,01865 0,01227 0,27319

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.