50 Euro sang Đô-la Đông Caribê

Đổi tiền EUR sang XCD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 3,07070 XCD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang XCD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Đông Caribê

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XCD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang XCD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Đông Caribê
1 EUR 3,07070 XCD
5 EUR 15,35350 XCD
10 EUR 30,70700 XCD
20 EUR 61,41400 XCD
50 EUR 153,53500 XCD
100 EUR 307,07000 XCD
250 EUR 767,67500 XCD
500 EUR 1535,35000 XCD
1000 EUR 3070,70000 XCD
2000 EUR 6141,40000 XCD
5000 EUR 15353,50000 XCD
10000 EUR 30707,00000 XCD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Đông Caribê / Euro
1 XCD 0,32566 EUR
5 XCD 1,62829 EUR
10 XCD 3,25659 EUR
20 XCD 6,51318 EUR
50 XCD 16,28295 EUR
100 XCD 32,56590 EUR
250 XCD 81,41475 EUR
500 XCD 162,82950 EUR
1000 XCD 325,65900 EUR
2000 XCD 651,31800 EUR
5000 XCD 1628,29500 EUR
10000 XCD 3256,59000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83295 1,13310 84,60460 1,41688 1,57693 1,03805 23,12590
Bảng Anh 1,20055 1 1,36035 101,57300 1,70105 1,89319 1,24623 27,76390
Đô-la Mỹ 0,88255 0,73511 1 74,66650 1,25045 1,39169 0,91610 20,40940
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00985 0,01339 1 0,01675 0,01864 0,01227 0,27334

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.