20 Euro sang Đô-la Đông Caribê

Đổi tiền EUR sang XCD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 3,09060 XCD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:59 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang XCD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Đông Caribê

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XCD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang XCD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Đông Caribê
1 EUR 3,09060 XCD
5 EUR 15,45300 XCD
10 EUR 30,90600 XCD
20 EUR 61,81200 XCD
50 EUR 154,53000 XCD
100 EUR 309,06000 XCD
250 EUR 772,65000 XCD
500 EUR 1545,30000 XCD
1000 EUR 3090,60000 XCD
2000 EUR 6181,20000 XCD
5000 EUR 15453,00000 XCD
10000 EUR 30906,00000 XCD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Đông Caribê / Euro
1 XCD 0,32356 EUR
5 XCD 1,61781 EUR
10 XCD 3,23562 EUR
20 XCD 6,47124 EUR
50 XCD 16,17810 EUR
100 XCD 32,35620 EUR
250 XCD 80,89050 EUR
500 XCD 161,78100 EUR
1000 XCD 323,56200 EUR
2000 XCD 647,12400 EUR
5000 XCD 1617,81000 EUR
10000 XCD 3235,62000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83490 1,14255 84,91320 1,43087 1,58325 1,04405 23,20120
Bảng Anh 1,19775 1 1,36850 101,70600 1,71384 1,89635 1,25051 27,78940
Đô-la Mỹ 0,87525 0,73073 1 74,31900 1,25235 1,38571 0,91375 20,30650
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00983 0,01346 1 0,01685 0,01865 0,01230 0,27323

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.