2000 Đô-la Đông Caribê sang Euro

Đổi tiền XCD sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

2,000 xcd
686.58 eur

1.00000 XCD = 0.34329 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:29 UTC
Một cách tiết kiệm hơn để mua sắm trực tuyến quốc tế

Bảng chuyển đổi XCD sang EUR

Bạn đang chờ tỷ giá tốt hơn?

Hãy đặt thông báo ngay bây giờ, và chúng tôi sẽ báo cho bạn khi có tỷ giá tốt hơn. Và với tóm tắt hàng ngày của chúng tôi, bạn sẽ không bao giờ bỏ lỡ các tin tức mới nhất.

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Đông Caribê sang Euro

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn các loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise
plane
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Đông Caribê / Euro
1 XCD0.34329 EUR
5 XCD1.71646 EUR
10 XCD3.43291 EUR
20 XCD6.86582 EUR
50 XCD17.16455 EUR
100 XCD34.32910 EUR
250 XCD85.82275 EUR
500 XCD171.64550 EUR
1000 XCD343.29100 EUR
2000 XCD686.58200 EUR
5000 XCD1716.45500 EUR
10000 XCD3432.91000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Đông Caribê
1 EUR2.91298 XCD
5 EUR14.56490 XCD
10 EUR29.12980 XCD
20 EUR58.25960 XCD
50 EUR145.64900 XCD
100 EUR291.29800 XCD
250 EUR728.24500 XCD
500 EUR1456.49000 XCD
1000 EUR2912.98000 XCD
2000 EUR5825.96000 XCD
5000 EUR14564.90000 XCD
10000 EUR29129.80000 XCD