2000 Đô-la Đông Caribê sang Euro

Đổi tiền XCD sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 XCD = 0,33100 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:38 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi XCD sang EUR

Cách để chuyển từ Đô-la Đông Caribê sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn XCD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá XCD sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Đông Caribê / Euro
1 XCD 0,33100 EUR
5 XCD 1,65502 EUR
10 XCD 3,31004 EUR
20 XCD 6,62008 EUR
50 XCD 16,55020 EUR
100 XCD 33,10040 EUR
250 XCD 82,75100 EUR
500 XCD 165,50200 EUR
1000 XCD 331,00400 EUR
2000 XCD 662,00800 EUR
5000 XCD 1655,02000 EUR
10000 XCD 3310,04000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Đông Caribê
1 EUR 3,02111 XCD
5 EUR 15,10555 XCD
10 EUR 30,21110 XCD
20 EUR 60,42220 XCD
50 EUR 151,05550 XCD
100 EUR 302,11100 XCD
250 EUR 755,27750 XCD
500 EUR 1510,55500 XCD
1000 EUR 3021,11000 XCD
2000 EUR 6042,22000 XCD
5000 EUR 15105,55000 XCD
10000 EUR 30211,10000 XCD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.