Rial Qatar (QAR)

Tên loại tiền tệ

Rial Qatar

Ký hiệu tiền tệ

QR

Tỷ giá chuyển đổi QAR

  Rupee Ấn Độ Peso Philippines Đô-la Mỹ Rupee Pakistan Rupee Sri Lanka Bảng Anh Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Euro
Từ Rial Qatar 20,46870 13,76490 0,27268 47,92350 55,21770 0,20443 1,00158 0,24091
Đến Rial Qatar 0,04886 0,07265 3,66730 0,02087 0,01811 4,89163 0,99842 4,15102

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Tất cả tỷ giá chuyển đổi Rial Qatar