Rupee Mauritia (MUR)

Tên loại tiền tệ

Rupee Mauritia

Ký hiệu tiền tệ

Tỷ giá chuyển đổi MUR

  Rupee Ấn Độ Đô-la Mỹ Bảng Anh Euro Rand Nam Phi Đô-la Úc Đô-la Canada Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
Từ Rupee Mauritia 1,74980 0,02326 0,01758 0,02056 0,37399 0,03323 0,02988 0,08542
Đến Rupee Mauritia 0,57149 43,00000 56,89760 48,63300 2,67385 30,09140 33,46560 11,70670

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Tất cả tỷ giá chuyển đổi Rupee Mauritia