10 nghìn Peso Mexico sang Rupee Nepal

Đổi tiền MXN sang NPR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 5,77135 NPR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang NPR

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Rupee Nepal

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NPR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang NPR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Nepal
1 MXN 5,77135 NPR
5 MXN 28,85675 NPR
10 MXN 57,71350 NPR
20 MXN 115,42700 NPR
50 MXN 288,56750 NPR
100 MXN 577,13500 NPR
250 MXN 1442,83750 NPR
500 MXN 2885,67500 NPR
1000 MXN 5771,35000 NPR
2000 MXN 11542,70000 NPR
5000 MXN 28856,75000 NPR
10000 MXN 57713,50000 NPR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Nepal / Peso Mexico
1 NPR 0,17327 MXN
5 NPR 0,86635 MXN
10 NPR 1,73270 MXN
20 NPR 3,46540 MXN
50 NPR 8,66350 MXN
100 NPR 17,32700 MXN
250 NPR 43,31750 MXN
500 NPR 86,63500 MXN
1000 NPR 173,27000 MXN
2000 NPR 346,54000 MXN
5000 NPR 866,35000 MXN
10000 NPR 1732,70000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.