500 Peso Mexico sang Rupee Nepal

Đổi tiền MXN sang NPR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 5,79923 NPR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:30 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang NPR

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Rupee Nepal

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NPR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang NPR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Nepal
1 MXN 5,79923 NPR
5 MXN 28,99615 NPR
10 MXN 57,99230 NPR
20 MXN 115,98460 NPR
50 MXN 289,96150 NPR
100 MXN 579,92300 NPR
250 MXN 1449,80750 NPR
500 MXN 2899,61500 NPR
1000 MXN 5799,23000 NPR
2000 MXN 11598,46000 NPR
5000 MXN 28996,15000 NPR
10000 MXN 57992,30000 NPR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Nepal / Peso Mexico
1 NPR 0,17244 MXN
5 NPR 0,86218 MXN
10 NPR 1,72437 MXN
20 NPR 3,44874 MXN
50 NPR 8,62185 MXN
100 NPR 17,24370 MXN
250 NPR 43,10925 MXN
500 NPR 86,21850 MXN
1000 NPR 172,43700 MXN
2000 NPR 344,87400 MXN
5000 NPR 862,18500 MXN
10000 NPR 1724,37000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83285 1,11440 83,77220 1,41573 1,57858 1,03880 23,08270
Bảng Anh 1,20070 1 1,33810 100,58800 1,69992 1,89546 1,24728 27,71620
Đô-la Mỹ 0,89725 0,74733 1 75,17250 1,27040 1,41653 0,93205 20,71310
Rupee Ấn Độ 0,01194 0,00994 0,01330 1 0,01690 0,01884 0,01240 0,27554

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.