500 Rupee Nepal sang Peso Mexico

Đổi tiền NPR sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 NPR = 0,17190 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:07 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi NPR sang MXN

Cách để chuyển từ Rupee Nepal sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NPR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NPR sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Nepal / Peso Mexico
1 NPR 0,17190 MXN
5 NPR 0,85952 MXN
10 NPR 1,71903 MXN
20 NPR 3,43806 MXN
50 NPR 8,59515 MXN
100 NPR 17,19030 MXN
250 NPR 42,97575 MXN
500 NPR 85,95150 MXN
1000 NPR 171,90300 MXN
2000 NPR 343,80600 MXN
5000 NPR 859,51500 MXN
10000 NPR 1719,03000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Nepal
1 MXN 5,81723 NPR
5 MXN 29,08615 NPR
10 MXN 58,17230 NPR
20 MXN 116,34460 NPR
50 MXN 290,86150 NPR
100 MXN 581,72300 NPR
250 MXN 1454,30750 NPR
500 MXN 2908,61500 NPR
1000 MXN 5817,23000 NPR
2000 MXN 11634,46000 NPR
5000 MXN 29086,15000 NPR
10000 MXN 58172,30000 NPR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.