1 nghìn Peso Mexico sang Rupee Nepal

Đổi tiền MXN sang NPR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 5,85459 NPR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang NPR

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Rupee Nepal

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NPR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang NPR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Nepal
1 MXN 5,85459 NPR
5 MXN 29,27295 NPR
10 MXN 58,54590 NPR
20 MXN 117,09180 NPR
50 MXN 292,72950 NPR
100 MXN 585,45900 NPR
250 MXN 1463,64750 NPR
500 MXN 2927,29500 NPR
1000 MXN 5854,59000 NPR
2000 MXN 11709,18000 NPR
5000 MXN 29272,95000 NPR
10000 MXN 58545,90000 NPR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Nepal / Peso Mexico
1 NPR 0,17081 MXN
5 NPR 0,85403 MXN
10 NPR 1,70806 MXN
20 NPR 3,41612 MXN
50 NPR 8,54030 MXN
100 NPR 17,08060 MXN
250 NPR 42,70150 MXN
500 NPR 85,40300 MXN
1000 NPR 170,80600 MXN
2000 NPR 341,61200 MXN
5000 NPR 854,03000 MXN
10000 NPR 1708,06000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83635 1,13930 84,98320 1,42640 1,58445 1,04260 23,21960
Bảng Anh 1,19567 1 1,36210 101,60200 1,70535 1,89430 1,24661 27,76040
Đô-la Mỹ 0,87775 0,73416 1 74,59250 1,25200 1,39072 0,91510 20,38060
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00984 0,01341 1 0,01678 0,01864 0,01227 0,27323

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.