10 nghìn Rupee Nepal sang Peso Mexico

Đổi tiền NPR sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 NPR = 0,17195 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:18 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi NPR sang MXN

Cách để chuyển từ Rupee Nepal sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NPR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NPR sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Nepal / Peso Mexico
1 NPR 0,17195 MXN
5 NPR 0,85976 MXN
10 NPR 1,71952 MXN
20 NPR 3,43904 MXN
50 NPR 8,59760 MXN
100 NPR 17,19520 MXN
250 NPR 42,98800 MXN
500 NPR 85,97600 MXN
1000 NPR 171,95200 MXN
2000 NPR 343,90400 MXN
5000 NPR 859,76000 MXN
10000 NPR 1719,52000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Nepal
1 MXN 5,81556 NPR
5 MXN 29,07780 NPR
10 MXN 58,15560 NPR
20 MXN 116,31120 NPR
50 MXN 290,77800 NPR
100 MXN 581,55600 NPR
250 MXN 1453,89000 NPR
500 MXN 2907,78000 NPR
1000 MXN 5815,56000 NPR
2000 MXN 11631,12000 NPR
5000 MXN 29077,80000 NPR
10000 MXN 58155,60000 NPR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83440 1,12770 84,44500 1,41701 1,57215 1,03785 23,20140
Bảng Anh 1,19847 1 1,35155 101,20700 1,69829 1,88422 1,24383 27,80690
Đô-la Mỹ 0,88675 0,73989 1 74,88250 1,25655 1,39412 0,92035 20,57410
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00988 0,01335 1 0,01678 0,01862 0,01229 0,27475

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.