20 Peso Mexico sang Rupee Nepal

Đổi tiền MXN sang NPR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 5,78238 NPR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:14 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang NPR

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Rupee Nepal

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NPR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang NPR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Nepal
1 MXN 5,78238 NPR
5 MXN 28,91190 NPR
10 MXN 57,82380 NPR
20 MXN 115,64760 NPR
50 MXN 289,11900 NPR
100 MXN 578,23800 NPR
250 MXN 1445,59500 NPR
500 MXN 2891,19000 NPR
1000 MXN 5782,38000 NPR
2000 MXN 11564,76000 NPR
5000 MXN 28911,90000 NPR
10000 MXN 57823,80000 NPR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Nepal / Peso Mexico
1 NPR 0,17294 MXN
5 NPR 0,86469 MXN
10 NPR 1,72939 MXN
20 NPR 3,45878 MXN
50 NPR 8,64695 MXN
100 NPR 17,29390 MXN
250 NPR 43,23475 MXN
500 NPR 86,46950 MXN
1000 NPR 172,93900 MXN
2000 NPR 345,87800 MXN
5000 NPR 864,69500 MXN
10000 NPR 1729,39000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83945 1,13135 84,37890 1,43076 1,58397 1,03540 23,34260
Bảng Anh 1,19126 1 1,34770 100,51500 1,70437 1,88687 1,23343 27,80640
Đô-la Mỹ 0,88390 0,74201 1 74,58250 1,26465 1,40007 0,91515 20,63250
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00995 0,01341 1 0,01696 0,01877 0,01227 0,27664

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.