10 Rupee Nepal sang Peso Mexico

Đổi tiền NPR sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 NPR = 0,17247 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi NPR sang MXN

Cách để chuyển từ Rupee Nepal sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NPR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NPR sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Nepal / Peso Mexico
1 NPR 0,17247 MXN
5 NPR 0,86233 MXN
10 NPR 1,72466 MXN
20 NPR 3,44932 MXN
50 NPR 8,62330 MXN
100 NPR 17,24660 MXN
250 NPR 43,11650 MXN
500 NPR 86,23300 MXN
1000 NPR 172,46600 MXN
2000 NPR 344,93200 MXN
5000 NPR 862,33000 MXN
10000 NPR 1724,66000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Nepal
1 MXN 5,79826 NPR
5 MXN 28,99130 NPR
10 MXN 57,98260 NPR
20 MXN 115,96520 NPR
50 MXN 289,91300 NPR
100 MXN 579,82600 NPR
250 MXN 1449,56500 NPR
500 MXN 2899,13000 NPR
1000 MXN 5798,26000 NPR
2000 MXN 11596,52000 NPR
5000 MXN 28991,30000 NPR
10000 MXN 57982,60000 NPR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83805 1,13030 84,49560 1,42859 1,58172 1,03740 23,31650
Bảng Anh 1,19325 1 1,34875 100,82600 1,70469 1,88742 1,23787 27,82280
Đô-la Mỹ 0,88475 0,74143 1 74,75500 1,26390 1,39938 0,91795 20,62860
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00992 0,01338 1 0,01691 0,01872 0,01228 0,27595

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.