5000 Rupee Nepal sang Peso Mexico

Đổi tiền NPR sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 NPR = 0,17201 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:57 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi NPR sang MXN

Cách để chuyển từ Rupee Nepal sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NPR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NPR sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Nepal / Peso Mexico
1 NPR 0,17201 MXN
5 NPR 0,86004 MXN
10 NPR 1,72008 MXN
20 NPR 3,44016 MXN
50 NPR 8,60040 MXN
100 NPR 17,20080 MXN
250 NPR 43,00200 MXN
500 NPR 86,00400 MXN
1000 NPR 172,00800 MXN
2000 NPR 344,01600 MXN
5000 NPR 860,04000 MXN
10000 NPR 1720,08000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Nepal
1 MXN 5,81368 NPR
5 MXN 29,06840 NPR
10 MXN 58,13680 NPR
20 MXN 116,27360 NPR
50 MXN 290,68400 NPR
100 MXN 581,36800 NPR
250 MXN 1453,42000 NPR
500 MXN 2906,84000 NPR
1000 MXN 5813,68000 NPR
2000 MXN 11627,36000 NPR
5000 MXN 29068,40000 NPR
10000 MXN 58136,80000 NPR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83660 1,13480 84,38870 1,42281 1,57655 1,03425 23,24180
Bảng Anh 1,19531 1 1,35640 100,86800 1,70065 1,88441 1,23625 27,78040
Đô-la Mỹ 0,88120 0,73725 1 74,36440 1,25380 1,38927 0,91150 20,48100
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01345 1 0,01686 0,01868 0,01226 0,27541

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.