2000 Peso Mexico sang Rupee Nepal

Đổi tiền MXN sang NPR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 5,84489 NPR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:11 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang NPR

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Rupee Nepal

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NPR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang NPR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Nepal
1 MXN 5,84489 NPR
5 MXN 29,22445 NPR
10 MXN 58,44890 NPR
20 MXN 116,89780 NPR
50 MXN 292,24450 NPR
100 MXN 584,48900 NPR
250 MXN 1461,22250 NPR
500 MXN 2922,44500 NPR
1000 MXN 5844,89000 NPR
2000 MXN 11689,78000 NPR
5000 MXN 29224,45000 NPR
10000 MXN 58448,90000 NPR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Nepal / Peso Mexico
1 NPR 0,17109 MXN
5 NPR 0,85545 MXN
10 NPR 1,71090 MXN
20 NPR 3,42180 MXN
50 NPR 8,55450 MXN
100 NPR 17,10900 MXN
250 NPR 42,77250 MXN
500 NPR 85,54500 MXN
1000 NPR 171,09000 MXN
2000 NPR 342,18000 MXN
5000 NPR 855,45000 MXN
10000 NPR 1710,90000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83295 1,13270 84,62400 1,41650 1,57648 1,03825 23,12340
Bảng Anh 1,20055 1 1,35980 101,59100 1,70050 1,89255 1,24647 27,75950
Đô-la Mỹ 0,88285 0,73540 1 74,71000 1,25055 1,39179 0,91665 20,41440
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00984 0,01339 1 0,01674 0,01863 0,01227 0,27325

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.