20 Rupee Nepal sang Peso Mexico

Đổi tiền NPR sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 NPR = 0,17083 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:18 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi NPR sang MXN

Cách để chuyển từ Rupee Nepal sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NPR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NPR sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Nepal / Peso Mexico
1 NPR 0,17083 MXN
5 NPR 0,85417 MXN
10 NPR 1,70834 MXN
20 NPR 3,41668 MXN
50 NPR 8,54170 MXN
100 NPR 17,08340 MXN
250 NPR 42,70850 MXN
500 NPR 85,41700 MXN
1000 NPR 170,83400 MXN
2000 NPR 341,66800 MXN
5000 NPR 854,17000 MXN
10000 NPR 1708,34000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Nepal
1 MXN 5,85364 NPR
5 MXN 29,26820 NPR
10 MXN 58,53640 NPR
20 MXN 117,07280 NPR
50 MXN 292,68200 NPR
100 MXN 585,36400 NPR
250 MXN 1463,41000 NPR
500 MXN 2926,82000 NPR
1000 MXN 5853,64000 NPR
2000 MXN 11707,28000 NPR
5000 MXN 29268,20000 NPR
10000 MXN 58536,40000 NPR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83665 1,13900 84,95740 1,42517 1,58403 1,04225 23,21730
Bảng Anh 1,19524 1 1,36145 101,55000 1,70351 1,89340 1,24574 27,75170
Đô-la Mỹ 0,87795 0,73451 1 74,58950 1,25125 1,39072 0,91505 20,38390
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00985 0,01341 1 0,01678 0,01864 0,01227 0,27328

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.