250 Rupee Nepal sang Peso Mexico

Đổi tiền NPR sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 NPR = 0,17070 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi NPR sang MXN

Cách để chuyển từ Rupee Nepal sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NPR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NPR sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Nepal / Peso Mexico
1 NPR 0,17070 MXN
5 NPR 0,85350 MXN
10 NPR 1,70701 MXN
20 NPR 3,41402 MXN
50 NPR 8,53505 MXN
100 NPR 17,07010 MXN
250 NPR 42,67525 MXN
500 NPR 85,35050 MXN
1000 NPR 170,70100 MXN
2000 NPR 341,40200 MXN
5000 NPR 853,50500 MXN
10000 NPR 1707,01000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Nepal
1 MXN 5,85821 NPR
5 MXN 29,29105 NPR
10 MXN 58,58210 NPR
20 MXN 117,16420 NPR
50 MXN 292,91050 NPR
100 MXN 585,82100 NPR
250 MXN 1464,55250 NPR
500 MXN 2929,10500 NPR
1000 MXN 5858,21000 NPR
2000 MXN 11716,42000 NPR
5000 MXN 29291,05000 NPR
10000 MXN 58582,10000 NPR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83640 1,13610 84,68830 1,42314 1,58253 1,04080 23,14010
Bảng Anh 1,19560 1 1,35825 101,24800 1,70141 1,89198 1,24438 27,66480
Đô-la Mỹ 0,88020 0,73624 1 74,54300 1,25265 1,39295 0,91610 20,36800
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00988 0,01342 1 0,01680 0,01869 0,01229 0,27324

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.