Peso Mexico sang Rúp Belarus

Đổi tiền MXN sang BYN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,11882 BYN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:22 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang BYN

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Rúp Belarus

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BYN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang BYN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rúp Belarus
1 MXN 0,11882 BYN
5 MXN 0,59409 BYN
10 MXN 1,18818 BYN
20 MXN 2,37636 BYN
50 MXN 5,94090 BYN
100 MXN 11,88180 BYN
250 MXN 29,70450 BYN
500 MXN 59,40900 BYN
1000 MXN 118,81800 BYN
2000 MXN 237,63600 BYN
5000 MXN 594,09000 BYN
10000 MXN 1188,18000 BYN
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Belarus / Peso Mexico
1 BYN 8,41622 MXN
5 BYN 42,08110 MXN
10 BYN 84,16220 MXN
20 BYN 168,32440 MXN
50 BYN 420,81100 MXN
100 BYN 841,62200 MXN
250 BYN 2104,05500 MXN
500 BYN 4208,11000 MXN
1000 BYN 8416,22000 MXN
2000 BYN 16832,44000 MXN
5000 BYN 42081,10000 MXN
10000 BYN 84162,20000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85230 1,13385 85,15210 1,44866 1,59048 1,04120 24,30520
Bảng Anh 1,17330 1 1,33035 99,90930 1,69972 1,86611 1,22164 28,51740
Đô-la Mỹ 0,88195 0,75168 1 75,10000 1,27765 1,40272 0,91825 21,43600
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,01001 0,01332 1 0,01701 0,01868 0,01223 0,28543

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.