1 Bảng Anh sang Rand Nam Phi

Đổi tiền GBP sang ZAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 20,47600 ZAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:10 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang ZAR

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Rand Nam Phi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang ZAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Rand Nam Phi
1 GBP 20,47600 ZAR
5 GBP 102,38000 ZAR
10 GBP 204,76000 ZAR
20 GBP 409,52000 ZAR
50 GBP 1023,80000 ZAR
100 GBP 2047,60000 ZAR
250 GBP 5119,00000 ZAR
500 GBP 10238,00000 ZAR
1000 GBP 20476,00000 ZAR
2000 GBP 40952,00000 ZAR
5000 GBP 102380,00000 ZAR
10000 GBP 204760,00000 ZAR
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Bảng Anh
1 ZAR 0,04884 GBP
5 ZAR 0,24419 GBP
10 ZAR 0,48838 GBP
20 ZAR 0,97675 GBP
50 ZAR 2,44189 GBP
100 ZAR 4,88377 GBP
250 ZAR 12,20942 GBP
500 ZAR 24,41885 GBP
1000 ZAR 48,83770 GBP
2000 ZAR 97,67540 GBP
5000 ZAR 244,18850 GBP
10000 ZAR 488,37700 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.