10 nghìn Bảng Anh sang Rand Nam Phi

Đổi tiền GBP sang ZAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 20,46950 ZAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:44 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang ZAR

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Rand Nam Phi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang ZAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Rand Nam Phi
1 GBP 20,46950 ZAR
5 GBP 102,34750 ZAR
10 GBP 204,69500 ZAR
20 GBP 409,39000 ZAR
50 GBP 1023,47500 ZAR
100 GBP 2046,95000 ZAR
250 GBP 5117,37500 ZAR
500 GBP 10234,75000 ZAR
1000 GBP 20469,50000 ZAR
2000 GBP 40939,00000 ZAR
5000 GBP 102347,50000 ZAR
10000 GBP 204695,00000 ZAR
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Bảng Anh
1 ZAR 0,04885 GBP
5 ZAR 0,24427 GBP
10 ZAR 0,48853 GBP
20 ZAR 0,97707 GBP
50 ZAR 2,44267 GBP
100 ZAR 4,88533 GBP
250 ZAR 12,21333 GBP
500 ZAR 24,42665 GBP
1000 ZAR 48,85330 GBP
2000 ZAR 97,70660 GBP
5000 ZAR 244,26650 GBP
10000 ZAR 488,53300 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83655 1,13445 84,31730 1,42555 1,57837 1,03380 23,18970
Bảng Anh 1,19539 1 1,35615 100,79500 1,70414 1,88682 1,23579 27,72160
Đô-la Mỹ 0,88145 0,73738 1 74,32440 1,25660 1,39130 0,91125 20,44140
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00992 0,01345 1 0,01691 0,01872 0,01226 0,27503

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.