100 Bảng Anh sang Rand Nam Phi

Đổi tiền GBP sang ZAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 20,90890 ZAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:14 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang ZAR

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Rand Nam Phi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang ZAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Rand Nam Phi
1 GBP 20,90890 ZAR
5 GBP 104,54450 ZAR
10 GBP 209,08900 ZAR
20 GBP 418,17800 ZAR
50 GBP 1045,44500 ZAR
100 GBP 2090,89000 ZAR
250 GBP 5227,22500 ZAR
500 GBP 10454,45000 ZAR
1000 GBP 20908,90000 ZAR
2000 GBP 41817,80000 ZAR
5000 GBP 104544,50000 ZAR
10000 GBP 209089,00000 ZAR
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Bảng Anh
1 ZAR 0,04783 GBP
5 ZAR 0,23913 GBP
10 ZAR 0,47827 GBP
20 ZAR 0,95653 GBP
50 ZAR 2,39133 GBP
100 ZAR 4,78266 GBP
250 ZAR 11,95665 GBP
500 ZAR 23,91330 GBP
1000 ZAR 47,82660 GBP
2000 ZAR 95,65320 GBP
5000 ZAR 239,13300 GBP
10000 ZAR 478,26600 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.