10 nghìn Rand Nam Phi sang Bảng Anh

Đổi tiền ZAR sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ZAR = 0,04831 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:50 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ZAR sang GBP

Cách để chuyển từ Rand Nam Phi sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZAR sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Bảng Anh
1 ZAR 0,04831 GBP
5 ZAR 0,24156 GBP
10 ZAR 0,48313 GBP
20 ZAR 0,96626 GBP
50 ZAR 2,41564 GBP
100 ZAR 4,83128 GBP
250 ZAR 12,07820 GBP
500 ZAR 24,15640 GBP
1000 ZAR 48,31280 GBP
2000 ZAR 96,62560 GBP
5000 ZAR 241,56400 GBP
10000 ZAR 483,12800 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Rand Nam Phi
1 GBP 20,69840 ZAR
5 GBP 103,49200 ZAR
10 GBP 206,98400 ZAR
20 GBP 413,96800 ZAR
50 GBP 1034,92000 ZAR
100 GBP 2069,84000 ZAR
250 GBP 5174,60000 ZAR
500 GBP 10349,20000 ZAR
1000 GBP 20698,40000 ZAR
2000 GBP 41396,80000 ZAR
5000 GBP 103492,00000 ZAR
10000 GBP 206984,00000 ZAR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83505 1,12165 84,30040 1,42601 1,58571 1,03720 23,33880
Bảng Anh 1,19753 1 1,34320 100,95200 1,70768 1,89892 1,24208 27,94880
Đô-la Mỹ 0,89155 0,74449 1 75,15750 1,27135 1,41373 0,92475 20,80760
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00991 0,01331 1 0,01692 0,01881 0,01230 0,27685

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.