5000 Rand Nam Phi sang Bảng Anh

Đổi tiền ZAR sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ZAR = 0,04859 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ZAR sang GBP

Cách để chuyển từ Rand Nam Phi sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZAR sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Bảng Anh
1 ZAR 0,04859 GBP
5 ZAR 0,24295 GBP
10 ZAR 0,48590 GBP
20 ZAR 0,97180 GBP
50 ZAR 2,42950 GBP
100 ZAR 4,85900 GBP
250 ZAR 12,14750 GBP
500 ZAR 24,29500 GBP
1000 ZAR 48,59000 GBP
2000 ZAR 97,18000 GBP
5000 ZAR 242,95000 GBP
10000 ZAR 485,90000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Rand Nam Phi
1 GBP 20,58040 ZAR
5 GBP 102,90200 ZAR
10 GBP 205,80400 ZAR
20 GBP 411,60800 ZAR
50 GBP 1029,02000 ZAR
100 GBP 2058,04000 ZAR
250 GBP 5145,10000 ZAR
500 GBP 10290,20000 ZAR
1000 GBP 20580,40000 ZAR
2000 GBP 41160,80000 ZAR
5000 GBP 102902,00000 ZAR
10000 GBP 205804,00000 ZAR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83845 1,12960 84,35680 1,42838 1,58886 1,03215 23,24040
Bảng Anh 1,19268 1 1,34720 100,60700 1,70353 1,89493 1,23102 27,71730
Đô-la Mỹ 0,88525 0,74228 1 74,67850 1,26450 1,40657 0,91375 20,57400
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00994 0,01339 1 0,01693 0,01884 0,01224 0,27550

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.