20 Bảng Anh sang Rand Nam Phi

Đổi tiền GBP sang ZAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 20,89590 ZAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:35 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang ZAR

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Rand Nam Phi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang ZAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Rand Nam Phi
1 GBP 20,89590 ZAR
5 GBP 104,47950 ZAR
10 GBP 208,95900 ZAR
20 GBP 417,91800 ZAR
50 GBP 1044,79500 ZAR
100 GBP 2089,59000 ZAR
250 GBP 5223,97500 ZAR
500 GBP 10447,95000 ZAR
1000 GBP 20895,90000 ZAR
2000 GBP 41791,80000 ZAR
5000 GBP 104479,50000 ZAR
10000 GBP 208959,00000 ZAR
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Bảng Anh
1 ZAR 0,04786 GBP
5 ZAR 0,23928 GBP
10 ZAR 0,47856 GBP
20 ZAR 0,95712 GBP
50 ZAR 2,39281 GBP
100 ZAR 4,78562 GBP
250 ZAR 11,96405 GBP
500 ZAR 23,92810 GBP
1000 ZAR 47,85620 GBP
2000 ZAR 95,71240 GBP
5000 ZAR 239,28100 GBP
10000 ZAR 478,56200 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83345 1,13635 84,60680 1,42061 1,56835 1,03915 23,28950
Bảng Anh 1,19983 1 1,36335 101,50800 1,70439 1,88165 1,24681 27,94190
Đô-la Mỹ 0,88000 0,73349 1 74,45490 1,25015 1,38017 0,91450 20,49500
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00985 0,01343 1 0,01679 0,01854 0,01228 0,27527

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.