50 Rand Nam Phi sang Bảng Anh

Đổi tiền ZAR sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ZAR = 0,04841 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ZAR sang GBP

Cách để chuyển từ Rand Nam Phi sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZAR sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Bảng Anh
1 ZAR 0,04841 GBP
5 ZAR 0,24205 GBP
10 ZAR 0,48409 GBP
20 ZAR 0,96818 GBP
50 ZAR 2,42046 GBP
100 ZAR 4,84091 GBP
250 ZAR 12,10227 GBP
500 ZAR 24,20455 GBP
1000 ZAR 48,40910 GBP
2000 ZAR 96,81820 GBP
5000 ZAR 242,04550 GBP
10000 ZAR 484,09100 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Rand Nam Phi
1 GBP 20,65730 ZAR
5 GBP 103,28650 ZAR
10 GBP 206,57300 ZAR
20 GBP 413,14600 ZAR
50 GBP 1032,86500 ZAR
100 GBP 2065,73000 ZAR
250 GBP 5164,32500 ZAR
500 GBP 10328,65000 ZAR
1000 GBP 20657,30000 ZAR
2000 GBP 41314,60000 ZAR
5000 GBP 103286,50000 ZAR
10000 GBP 206573,00000 ZAR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83550 1,12390 84,18290 1,42522 1,58129 1,03875 23,34120
Bảng Anh 1,19689 1 1,34525 100,76300 1,70591 1,89272 1,24327 27,93820
Đô-la Mỹ 0,88975 0,74336 1 74,90250 1,26810 1,40696 0,92425 20,76800
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01693 0,01878 0,01234 0,27727

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.